TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вышина́

giống cáibất động vật
vyšiná[vɨʂɨˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вышина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вышина́ nghĩa là cao, khoảng cao.

Nghĩa của вышина́

Danh từ

  1. высота [độ, chiều] cao.
  2. высь Khoảng cao.
    • в вышине́trên cao

Biến cách của вышина́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вышина́вышины́
Sinh cách кого? чего?вышины́выши́н
Tặng cách кому? чему?вышине́вышина́м
Đối cách кого? что?вышину́вышины́
Công cụ cách кем? чем?вышино́йвышина́ми
Giới cách о ком? о чём?вышине́вышина́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вышина nghĩa là gì?

вышина (danh từ) nghĩa là cao, khoảng cao.

вышина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вышина́ (phiên âm Latinh vyšiná, IPA [vɨʂɨˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.