вышина́
giống cáibất động vật
vyšiná[vɨʂɨˈna]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вышина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вышина́ nghĩa là cao, khoảng cao.
Nghĩa của вышина́
Danh từ
- высота [độ, chiều] cao.
- высь Khoảng cao.
- в вышине́trên cao
Biến cách của вышина́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вышина́ | вышины́ |
| Sinh cách кого? чего? | вышины́ | выши́н |
| Tặng cách кому? чему? | вышине́ | вышина́м |
| Đối cách кого? что? | вышину́ | вышины́ |
| Công cụ cách кем? чем? | вышино́й | вышина́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | вышине́ | вышина́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вышина nghĩa là gì?
вышина (danh từ) nghĩa là cao, khoảng cao.
вышина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вышина́ (phiên âm Latinh vyšiná, IPA [vɨʂɨˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.