TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́шка

giống cáibất động vật
výška[ˈvɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́шка nghĩa là cái chòi, tháp.

Nghĩa của вы́шка

Danh từ

  1. Cái chòi, tháp.
    • наблюда́тельная вышкаchòi quan sát, tháp quan trắc
    • сторожева́я вышкаchòi canh, vọng canh, vọng gác
    • суде́йская вышка(thể thao) chỗ (ghế) trọng tài
    • вышка для прыжко́в[cái] cầu nhào lộn xuất nước
    • бурова́я вышка[cái] tháp khoan

Biến cách của вы́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́шкавы́шки
Sinh cách кого? чего?вы́шкивы́шек
Tặng cách кому? чему?вы́шкевы́шкам
Đối cách кого? что?вы́шкувы́шки
Công cụ cách кем? чем?вы́шкойвы́шками
Giới cách о ком? о чём?вы́шкевы́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вышка nghĩa là gì?

вышка (danh từ) nghĩa là cái chòi, tháp.

вышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́шка (phiên âm Latinh výška, IPA [ˈvɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.