TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́шитый

výšityj[ˈvɨʂɨtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́шитый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́шитый nghĩa là được thêu.

Nghĩa của вы́шитый

Tính từ

  1. Được thêu.

Biến cách của вы́шитый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́шитыйвы́шитоевы́шитаявы́шитые
Sinh cáchвы́шитоговы́шитоговы́шитойвы́шитых
Tặng cáchвы́шитомувы́шитомувы́шитойвы́шитым
Đối cáchвы́шитый / вы́шитоговы́шитоевы́шитуювы́шитые / вы́шитых
Công cụ cáchвы́шитымвы́шитымвы́шитойвы́шитыми
Giới cáchвы́шитомвы́шитомвы́шитойвы́шитых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вышитый nghĩa là gì?

вышитый (tính từ) nghĩa là được thêu.

вышитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́шитый (phiên âm Latinh výšityj, IPA [ˈvɨʂɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.