вы́шитый
výšityj[ˈvɨʂɨtɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́шитый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́шитый nghĩa là được thêu.
Nghĩa của вы́шитый
Tính từ
- Được thêu.
Biến cách của вы́шитый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вы́шитый | вы́шитое | вы́шитая | вы́шитые |
| Sinh cách | вы́шитого | вы́шитого | вы́шитой | вы́шитых |
| Tặng cách | вы́шитому | вы́шитому | вы́шитой | вы́шитым |
| Đối cách | вы́шитый / вы́шитого | вы́шитое | вы́шитую | вы́шитые / вы́шитых |
| Công cụ cách | вы́шитым | вы́шитым | вы́шитой | вы́шитыми |
| Giới cách | вы́шитом | вы́шитом | вы́шитой | вы́шитых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
вышитый nghĩa là gì?
вышитый (tính từ) nghĩa là được thêu.
вышитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́шитый (phiên âm Latinh výšityj, IPA [ˈvɨʂɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.