TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выявле́ние

giống trungbất động vật
vyjavlénije[vɨ(j)ɪˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выявле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выявле́ние nghĩa là sự tỏ rõ, lộ rõ, phát hiện, phơi bày.

Nghĩa của выявле́ние

Danh từ

  1. Sự tỏ rõ, lộ rõ, biểu lộ.
  2. раскрытие, обнаружение [sự] phát hiện, phơi bày, vạch ra, vạch trần, bóc trần.

Biến cách của выявле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выявле́ниевыявле́ния
Sinh cách кого? чего?выявле́ниявыявле́ний
Tặng cách кому? чему?выявле́ниювыявле́ниям
Đối cách кого? что?выявле́ниевыявле́ния
Công cụ cách кем? чем?выявле́ниемвыявле́ниями
Giới cách о ком? о чём?выявле́ниивыявле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выявление nghĩa là gì?

выявление (danh từ) nghĩa là sự tỏ rõ, lộ rõ, phát hiện, phơi bày.

выявление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выявле́ние (phiên âm Latinh vyjavlénije, IPA [vɨ(j)ɪˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.