выщи́пывать
thể chưa hoàn thành
vyščípyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên выщи́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выщи́пывать nghĩa là nhổ ra, vặt ra.
Nghĩa của выщи́пывать
Động từ
- Nhổ... ra, vặt... ra, bứt... ra.
Chia động từ выщи́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выщи́пываю |
| ты | выщи́пываешь |
| он / она́ / оно́ | выщи́пывает |
| мы | выщи́пываем |
| вы | выщи́пываете |
| они́ | выщи́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выщипывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выщи́пывал |
| Giống cái (она́) | выщи́пывала |
| Giống trung (оно́) | выщи́пывало |
| Số nhiều (они́) | выщи́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выщи́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выщи́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
выщипывать nghĩa là gì?
выщипывать (động từ) nghĩa là nhổ ra, vặt ra.
выщипывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выщи́пывать (phiên âm Latinh vyščípyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.