TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выявля́ть

thể chưa hoàn thành
vyjavljátʹ[vɨ(j)ɪˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выявля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выявля́ть nghĩa là tỏ rõ, lộ rõ, phát hiện, phơi bày.

Nghĩa của выявля́ть

Động từ

  1. Tỏ rõ, lộ rõ, biểu lộ.
    • вы́явить свои́ спосо́бностиtỏ rõ khả năng của mình
  2. вскрывать, обнаруживать Phát hiện, phơi bày, vạch ra, vạch trần, bóc trần.
    • выявля́ть недоста́ткиvạch ra (phát hiện) những khuyết điểm

Cặp thể của выявля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выявля́ть

NgôiHiện tại
явыявля́ю
тывыявля́ешь
он / она́ / оно́выявля́ет
мывыявля́ем
вывыявля́ете
они́выявля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выявлять.

Quá khứ

Giống đực (он)выявля́л
Giống cái (она́)выявля́ла
Giống trung (оно́)выявля́ло
Số nhiều (они́)выявля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выявля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выявля́йте

Câu hỏi thường gặp

выявлять nghĩa là gì?

выявлять (động từ) nghĩa là tỏ rõ, lộ rõ, phát hiện, phơi bày.

выявлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выявля́ть (phiên âm Latinh vyjavljátʹ, IPA [vɨ(j)ɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.