TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выясне́ние

giống trungbất động vật
vyjasnénije[vɨ(j)ɪsˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выясне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выясне́ние nghĩa là sự làm rõ, làm sáng tỏ.

Nghĩa của выясне́ние

Danh từ

  1. Sự làm rõ, làm sáng tỏ.
    • выясне́ние отноше́ний[sự] thanh toán với nhau mối hiểu lầm

Biến cách của выясне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выясне́ниевыясне́ния
Sinh cách кого? чего?выясне́ниявыясне́ний
Tặng cách кому? чему?выясне́ниювыясне́ниям
Đối cách кого? что?выясне́ниевыясне́ния
Công cụ cách кем? чем?выясне́ниемвыясне́ниями
Giới cách о ком? о чём?выясне́ниивыясне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выяснение nghĩa là gì?

выяснение (danh từ) nghĩa là sự làm rõ, làm sáng tỏ.

выяснение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выясне́ние (phiên âm Latinh vyjasnénije, IPA [vɨ(j)ɪsˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.