TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Вьентья́н

Vʹjentʹján[v⁽ʲ⁾jɪnʲˈtʲjan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Вьентья́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Вьентья́н nghĩa là viêng chăn, vạn tượng.

Nghĩa của Вьентья́н

Danh từ riêng

  1. Viêng chăn, vạn tượng.

Biến cách của Вьентья́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Вьентья́нВьентья́ны
Sinh cách кого? чего?Вьентья́наВьентья́нов
Tặng cách кому? чему?Вьентья́нуВьентья́нам
Đối cách кого? что?Вьентья́нВьентья́ны
Công cụ cách кем? чем?Вьентья́номВьентья́нами
Giới cách о ком? о чём?Вьентья́неВьентья́нах

Câu hỏi thường gặp

Вьентьян nghĩa là gì?

Вьентьян (danh từ riêng) nghĩa là viêng chăn, vạn tượng.

Вьентьян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Вьентья́н (phiên âm Latinh Vʹjentʹján, IPA [v⁽ʲ⁾jɪnʲˈtʲjan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.