TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выясня́ться

thể chưa hoàn thành
vyjasnjátʹsja[vɨ(j)ɪsˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выясня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выясня́ться nghĩa là rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.

Nghĩa của выясня́ться

Động từ

  1. Rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.
    • тепе́рь выясня́тьсяя́ется, что..., как тепе́рь вы́яснилось...bây giờ mới vỡ lẽ ra rằng..., bây giờ đã rõ ràng là...

Cặp thể của выясня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выясня́ться

NgôiHiện tại
явыясня́юсь
тывыясня́ешься
он / она́ / оно́выясня́ется
мывыясня́емся
вывыясня́етесь
они́выясня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выясняться.

Quá khứ

Giống đực (он)выясня́лся
Giống cái (она́)выясня́лась
Giống trung (оно́)выясня́лось
Số nhiều (они́)выясня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выясня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выясня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

выясняться nghĩa là gì?

выясняться (động từ) nghĩa là rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.

выясняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выясня́ться (phiên âm Latinh vyjasnjátʹsja, IPA [vɨ(j)ɪsˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.