выясня́ться
Dấu sắc trên выясня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выясня́ться nghĩa là rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.
Nghĩa của выясня́ться
Động từ
- Rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.
- тепе́рь выясня́тьсяя́ется, что..., как тепе́рь вы́яснилось...bây giờ mới vỡ lẽ ra rằng..., bây giờ đã rõ ràng là...
Cặp thể của выясня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выясня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выясня́юсь |
| ты | выясня́ешься |
| он / она́ / оно́ | выясня́ется |
| мы | выясня́емся |
| вы | выясня́етесь |
| они́ | выясня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выясняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выясня́лся |
| Giống cái (она́) | выясня́лась |
| Giống trung (оно́) | выясня́лось |
| Số nhiều (они́) | выясня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выясня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выясня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
выясняться nghĩa là gì?
выясняться (động từ) nghĩa là rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.
выясняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выясня́ться (phiên âm Latinh vyjasnjátʹsja, IPA [vɨ(j)ɪsˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.