TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вьетна́мский

vʹjetnámskij[v⁽ʲ⁾jɪtˈnamskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вьетна́мский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вьетна́мский nghĩa là việt nam, việt.

Nghĩa của вьетна́мский

Tính từ

  1. Thuộc về việt-nam, Việt Nam, Việt.
    • вьетнамский язы́кtiếng Việt, tiếng Việt-nam, Việt văn, Việt ngữ

Biến cách của вьетна́мский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвьетна́мскийвьетна́мскоевьетна́мскаявьетна́мские
Sinh cáchвьетна́мскоговьетна́мскоговьетна́мскойвьетна́мских
Tặng cáchвьетна́мскомувьетна́мскомувьетна́мскойвьетна́мским
Đối cáchвьетна́мский / вьетна́мскоговьетна́мскоевьетна́мскуювьетна́мские / вьетна́мских
Công cụ cáchвьетна́мскимвьетна́мскимвьетна́мскойвьетна́мскими
Giới cáchвьетна́мскомвьетна́мскомвьетна́мскойвьетна́мских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với вьетна́мский

  • Изучайте вьетнамский язык вместе с Томом. Nghiên cứu ngôn ngữ Việt với Tom.Tatoeba #4813625
  • Том пытается выучить вьетнамский язык. Tom đang ráng học tiếng Việt.Tatoeba #7499547
  • Моя мечта — учить вьетнамский язык в Ханое. Ước mơ của tôi là được học tiếng Việt ở Hà Nội.Tatoeba #13758921
  • Том изучает сейчас вьетнамский язык, но ещё плохо разговаривает. Tom đang học tiếng Việt, nhưng chưa nói giỏi được.Tatoeba #7292145
  • Владелица рынка VITARUS в Казани - вьетнамская женщина по имени Дао Тхи Кой. Chủ nhân của thị trường VITARUS ở Kazan là người phụ nữ Việt Nam tên là Đào Thị Côi (Bà Côi).Tatoeba #3990624
  • Я выучил вьетнамский не во Вьетнаме. Tôi không học tiếng Việt ở Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4520224
  • Я хочу перевести это предложение на вьетнамский. Tôi muốn dịch câu này sang tiếng Việt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5078332
  • Ты ходила в тот новый вьетнамский ресторан? Bạn đã đến nhà hàng Việt Nam mới mở kia chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13251572

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вьетнамский nghĩa là gì?

вьетнамский (tính từ) nghĩa là việt nam, việt.

вьетнамский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вьетна́мский (phiên âm Latinh vʹjetnámskij, IPA [v⁽ʲ⁾jɪtˈnamskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.