TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вьюно́к

giống đựcbất động vật
vʹjunók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вьюно́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вьюно́к nghĩa là cây bìm bìm.

Nghĩa của вьюно́к

Danh từ

  1. Cây bìm bìm (Convol vulus).

Biến cách của вьюно́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вьюно́квьюнки́
Sinh cách кого? чего?вьюнка́вьюнко́в
Tặng cách кому? чему?вьюнку́вьюнка́м
Đối cách кого? что?вьюно́квьюнки́
Công cụ cách кем? чем?вьюнко́мвьюнка́ми
Giới cách о ком? о чём?вьюнке́вьюнка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вьюнок nghĩa là gì?

вьюнок (danh từ) nghĩa là cây bìm bìm.

вьюнок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вьюно́к (phiên âm Latinh vʹjunók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.