вью́чить
Dấu sắc trên вью́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вью́чить nghĩa là xếp thồ, đóng thồ.
Nghĩa của вью́чить
Động từ
- Xếp thồ, đóng thồ.
Cặp thể của вью́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вью́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вью́чу |
| ты | вью́чишь |
| он / она́ / оно́ | вью́чит |
| мы | вью́чим |
| вы | вью́чите |
| они́ | вью́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вьючить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вью́чил |
| Giống cái (она́) | вью́чила |
| Giống trung (оно́) | вью́чило |
| Số nhiều (они́) | вью́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вью́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вью́чьте |
Câu hỏi thường gặp
вьючить nghĩa là gì?
вьючить (động từ) nghĩa là xếp thồ, đóng thồ.
вьючить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вью́чить (phiên âm Latinh vʹjúčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.