TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вя́лость

giống cáibất động vật
vjálostʹ[ˈvʲaɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вя́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вя́лость nghĩa là sự uể oải.

Nghĩa của вя́лость

Danh từ

  1. Sự uể oải; (мускулов) [sự] nhão, mềm nhão.

Biến cách của вя́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вя́лостьвя́лости
Sinh cách кого? чего?вя́лостивя́лостей
Tặng cách кому? чему?вя́лостивя́лостям
Đối cách кого? что?вя́лостьвя́лости
Công cụ cách кем? чем?вя́лостьювя́лостями
Giới cách о ком? о чём?вя́лостивя́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вялость nghĩa là gì?

вялость (danh từ) nghĩa là sự uể oải.

вялость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вя́лость (phiên âm Latinh vjálostʹ, IPA [ˈvʲaɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.