Dấu sắc trên габарди́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
габарди́н nghĩa là vải gabacđin.
Nghĩa của габарди́н
Danh từ
Vải gabacđin.
Câu hỏi thường gặp
габардин nghĩa là gì?
габардин (danh từ) nghĩa là vải gabacđin.
габардин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là габарди́н (phiên âm Latinh gabardín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.