га́вань
giống cáibất động vật
gávanʹ[ˈɡavənʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên га́вань chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
га́вань nghĩa là vũng tàu, cửa biển.
Nghĩa của га́вань
Danh từ
- Vũng tàu, cửa biển, cảng, hải cảng.
Biến cách của га́вань (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | га́вань | га́вани |
| Sinh cách кого? чего? | га́вани | га́ваней |
| Tặng cách кому? чему? | га́вани | га́ваням |
| Đối cách кого? что? | га́вань | га́вани |
| Công cụ cách кем? чем? | га́ванью | га́ванями |
| Giới cách о ком? о чём? | га́вани | га́ванях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гавань nghĩa là gì?
гавань (danh từ) nghĩa là vũng tàu, cửa biển.
гавань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là га́вань (phiên âm Latinh gávanʹ, IPA [ˈɡavənʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.