TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́вань

giống cáibất động vật
gávanʹ[ˈɡavənʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́вань chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́вань nghĩa là vũng tàu, cửa biển.

Nghĩa của га́вань

Danh từ

  1. Vũng tàu, cửa biển, cảng, hải cảng.

Biến cách của га́вань (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́ваньга́вани
Sinh cách кого? чего?га́ванига́ваней
Tặng cách кому? чему?га́ванига́ваням
Đối cách кого? что?га́ваньга́вани
Công cụ cách кем? чем?га́ваньюга́ванями
Giới cách о ком? о чём?га́ванига́ванях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гавань nghĩa là gì?

гавань (danh từ) nghĩa là vũng tàu, cửa biển.

гавань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́вань (phiên âm Latinh gávanʹ, IPA [ˈɡavənʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.