TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Габо́н

Gabón[ɡɐˈbon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Габо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Габо́н nghĩa là ga-bông.

Nghĩa của Габо́н

Danh từ riêng

  1. Ga-bông.

Biến cách của Габо́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Габо́н
Sinh cách кого? чего?Габо́на
Tặng cách кому? чему?Габо́ну
Đối cách кого? что?Габо́н
Công cụ cách кем? чем?Габо́ном
Giới cách о ком? о чём?Габо́не

Câu hỏi thường gặp

Габон nghĩa là gì?

Габон (danh từ riêng) nghĩa là ga-bông.

Габон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Габо́н (phiên âm Latinh Gabón, IPA [ɡɐˈbon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.