TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Габоро́не

Gaborónɛ[ɡəbɐˈronɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Габоро́не chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Габоро́не nghĩa là ga-bo-rơn.

Nghĩa của Габоро́не

Danh từ riêng

  1. Ga-bo-rơn.

Câu hỏi thường gặp

Габороне nghĩa là gì?

Габороне (danh từ riêng) nghĩa là ga-bo-rơn.

Габороне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Габоро́не (phiên âm Latinh Gaborónɛ, IPA [ɡəbɐˈronɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.