TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гага́ра

giống cáiđộng vật
gagára[ɡɐˈɡarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гага́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гага́ра nghĩa là cốc trắng, chim lặn.

Nghĩa của гага́ра

Danh từ

  1. птица [con] cốc trắng, chim lặn (Gavia).

Biến cách của гага́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гага́рагага́ры
Sinh cách кого? чего?гага́рыгага́р
Tặng cách кому? чему?гага́регага́рам
Đối cách кого? что?гага́ругага́р
Công cụ cách кем? чем?гага́ройгага́рами
Giới cách о ком? о чём?гага́регага́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гагара nghĩa là gì?

гагара (danh từ) nghĩa là cốc trắng, chim lặn.

гагара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гага́ра (phiên âm Latinh gagára, IPA [ɡɐˈɡarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.