TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гадалтельный

gadaltelʹnyj giọng máy của trình duyệt

гадалтельный nghĩa là phỏng đoán, đoán chừng, mơ hồ, không chắc.

Nghĩa của гадалтельный

Tính từ

  1. предположительный [có tính chất] phỏng đoán, đoán chừng.
  2. сомнительный Mơ hồ, không chắc.

Câu hỏi thường gặp

гадалтельный nghĩa là gì?

гадалтельный (tính từ) nghĩa là phỏng đoán, đoán chừng, mơ hồ, không chắc.

гадалтельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гадалтельный (phiên âm Latinh gadaltelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.