TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гада́ние

giống trungbất động vật
gadánije[ɡɐˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гада́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гада́ние nghĩa là sự bói toán, đoán trước, phỏng đoán.

Nghĩa của гада́ние

Danh từ

  1. Sự bói toán.
  2. догадка [sự] đoán trước, phỏng đoán, tiên đoán, ước đoán.

Biến cách của гада́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гада́ниегада́ния
Sinh cách кого? чего?гада́ниягада́ний
Tặng cách кому? чему?гада́ниюгада́ниям
Đối cách кого? что?гада́ниегада́ния
Công cụ cách кем? чем?гада́ниемгада́ниями
Giới cách о ком? о чём?гада́ниигада́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гада́ние

Câu hỏi thường gặp

гадание nghĩa là gì?

гадание (danh từ) nghĩa là sự bói toán, đoán trước, phỏng đoán.

гадание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гада́ние (phiên âm Latinh gadánije, IPA [ɡɐˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.