TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гад

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gad[ɡat] giọng máy của trình duyệt

гад nghĩa là động vật bò sát.

Nghĩa của гад

Danh từ

  1. động vật học Động vật bò sát; (số nhiều): гады — loài bò sát.
  2. chửi Đồ đê tiện, đồ đểu, đồ súc sinh, đồ chó đẻ.

Biến cách của гад (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́дга́ды
Sinh cách кого? чего?га́дага́дов
Tặng cách кому? чему?га́дуга́дам
Đối cách кого? что?га́дага́дов
Công cụ cách кем? чем?га́домга́дами
Giới cách о ком? о чём?га́дега́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гад

Đồng nghĩa

Họ từ của гад

Câu hỏi thường gặp

гад nghĩa là gì?

гад (danh từ) nghĩa là động vật bò sát.

гад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гад (phiên âm Latinh gad, IPA [ɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.