TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гадоли́ний

giống đựcbất động vật
gadolínij[ɡədɐˈlʲinʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гадоли́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гадоли́ний nghĩa là gađolini.

Nghĩa của гадоли́ний

Danh từ

  1. Gađolini.

Biến cách của гадоли́ний (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гадоли́нийгадоли́нии
Sinh cách кого? чего?гадоли́ниягадоли́ниев
Tặng cách кому? чему?гадоли́ниюгадоли́ниям
Đối cách кого? что?гадоли́нийгадоли́нии
Công cụ cách кем? чем?гадоли́ниемгадоли́ниями
Giới cách о ком? о чём?гадоли́ниигадоли́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гадолиний nghĩa là gì?

гадолиний (danh từ) nghĩa là gađolini.

гадолиний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гадоли́ний (phiên âm Latinh gadolínij, IPA [ɡədɐˈlʲinʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.