TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газгольдер

giống đực
gazgolʹder giọng máy của trình duyệt

газгольдер nghĩa là bình khí, bình ga.

Nghĩa của газгольдер

Danh từ

  1. Bình khí, bình ga.

Câu hỏi thường gặp

газгольдер nghĩa là gì?

газгольдер (danh từ) nghĩa là bình khí, bình ga.

газгольдер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газгольдер (phiên âm Latinh gazgolʹder); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.