TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газ

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gaz[ɡas] giọng máy của trình duyệt

газ nghĩa là khí tê, khí.

Nghĩa của газ

Danh từ

  1. Khí tê, khí, chất khí.

Biến cách của газ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́зга́зы
Sinh cách кого? чего?га́зага́зов
Tặng cách кому? чему?га́зуга́зам
Đối cách кого? что?га́зга́зы
Công cụ cách кем? чем?га́зомга́зами
Giới cách о ком? о чём?га́зега́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của газ

Câu ví dụ với газ

  • Ты готовишь на газе или электричестве? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2864861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

газ nghĩa là gì?

газ (danh từ) nghĩa là khí tê, khí.

газ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газ (phiên âm Latinh gaz, IPA [ɡas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.