TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газе́ль

giống cáiđộng vật
gazélʹ[ɡɐˈzʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газе́ль nghĩa là con linh dương.

Nghĩa của газе́ль

Danh từ

  1. Con linh dương (Gazella).

Biến cách của газе́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газе́льгазе́ли
Sinh cách кого? чего?газе́лигазе́лей
Tặng cách кому? чему?газе́лигазе́лям
Đối cách кого? что?газе́льгазе́лей
Công cụ cách кем? чем?газе́льюгазе́лями
Giới cách о ком? о чём?газе́лигазе́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

газель nghĩa là gì?

газель (danh từ) nghĩa là con linh dương.

газель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газе́ль (phiên âm Latinh gazélʹ, IPA [ɡɐˈzʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.