газе́тчик
Dấu sắc trên газе́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
газе́тчик nghĩa là nhà báo, người viết báo, người bán báo.
Nghĩa của газе́тчик
Danh từ
- khẩu ngữ сотбурник газеты Nhà báo, người viết báo, người làm báo.
- продавец газет Người bán báo.
Biến cách của газе́тчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | газе́тчик | газе́тчики |
| Sinh cách кого? чего? | газе́тчика | газе́тчиков |
| Tặng cách кому? чему? | газе́тчику | газе́тчикам |
| Đối cách кого? что? | газе́тчика | газе́тчиков |
| Công cụ cách кем? чем? | газе́тчиком | газе́тчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | газе́тчике | газе́тчиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
газетчик nghĩa là gì?
газетчик (danh từ) nghĩa là nhà báo, người viết báo, người bán báo.
газетчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là газе́тчик (phiên âm Latinh gazétčik, IPA [ɡɐˈzʲet͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.