TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газе́тчик

giống đựcđộng vật
gazétčik[ɡɐˈzʲet͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газе́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газе́тчик nghĩa là nhà báo, người viết báo, người bán báo.

Nghĩa của газе́тчик

Danh từ

  1. khẩu ngữ сотбурник газеты Nhà báo, người viết báo, người làm báo.
  2. продавец газет Người bán báo.

Biến cách của газе́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газе́тчикгазе́тчики
Sinh cách кого? чего?газе́тчикагазе́тчиков
Tặng cách кому? чему?газе́тчикугазе́тчикам
Đối cách кого? что?газе́тчикагазе́тчиков
Công cụ cách кем? чем?газе́тчикомгазе́тчиками
Giới cách о ком? о чём?газе́тчикегазе́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

газетчик nghĩa là gì?

газетчик (danh từ) nghĩa là nhà báo, người viết báo, người bán báo.

газетчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газе́тчик (phiên âm Latinh gazétčik, IPA [ɡɐˈzʲet͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.