газиро́вка
Dấu sắc trên газиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
газиро́вка nghĩa là sự sục khí, sự thông khí, nước có ga.
Nghĩa của газиро́вка
Danh từ
- Sự sục khí, sự thông khí; quá trình bão hòa khí carbonic.
- (khẩu ngữ) Nước có ga; nước khoáng có ga; soda.
Biến cách của газиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | газиро́вка | газиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | газиро́вки | газиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | газиро́вке | газиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | газиро́вку | газиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | газиро́вкой | газиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | газиро́вке | газиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của газиро́вка
Câu hỏi thường gặp
газировка nghĩa là gì?
газировка (danh từ) nghĩa là sự sục khí, sự thông khí, nước có ga.
газировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là газиро́вка (phiên âm Latinh gaziróvka, IPA [ɡəzʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.