TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газиро́вка

giống cáibất động vật
gaziróvka[ɡəzʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газиро́вка nghĩa là sự sục khí, sự thông khí, nước có ga.

Nghĩa của газиро́вка

Danh từ

  1. Sự sục khí, sự thông khí; quá trình bão hòa khí carbonic.
  2. (khẩu ngữ) Nước có ga; nước khoáng có ga; soda.

Biến cách của газиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газиро́вкагазиро́вки
Sinh cách кого? чего?газиро́вкигазиро́вок
Tặng cách кому? чему?газиро́вкегазиро́вкам
Đối cách кого? что?газиро́вкугазиро́вки
Công cụ cách кем? чем?газиро́вкойгазиро́вками
Giới cách о ком? о чём?газиро́вкегазиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của газиро́вка

Câu hỏi thường gặp

газировка nghĩa là gì?

газировка (danh từ) nghĩa là sự sục khí, sự thông khí, nước có ga.

газировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газиро́вка (phiên âm Latinh gaziróvka, IPA [ɡəzʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.