гази́ровать
thể chưa hoàn thành
gazírovatʹ[ɡɐˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гази́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гази́ровать nghĩa là nạp hơi.
Nghĩa của гази́ровать
Động từ
- Nạp hơi.
Chia động từ гази́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | гази́рую | гази́рую |
| ты | гази́руешь | гази́руешь |
| он / она́ / оно́ | гази́рует | гази́рует |
| мы | гази́руем | гази́руем |
| вы | гази́руете | гази́руете |
| они́ | гази́руют | гази́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | гази́ровал |
| Giống cái (она́) | гази́ровала |
| Giống trung (оно́) | гази́ровало |
| Số nhiều (они́) | гази́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гази́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гази́руйте |
Câu hỏi thường gặp
газировать nghĩa là gì?
газировать (động từ) nghĩa là nạp hơi.
газировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гази́ровать (phiên âm Latinh gazírovatʹ, IPA [ɡɐˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.