TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гази́ровать

thể chưa hoàn thành
gazírovatʹ[ɡɐˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гази́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гази́ровать nghĩa là nạp hơi.

Nghĩa của гази́ровать

Động từ

  1. Nạp hơi.

Chia động từ гази́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ягази́руюгази́рую
тыгази́руешьгази́руешь
он / она́ / оно́гази́руетгази́рует
мыгази́руемгази́руем
выгази́руетегази́руете
они́гази́руютгази́руют

Quá khứ

Giống đực (он)гази́ровал
Giống cái (она́)гази́ровала
Giống trung (оно́)гази́ровало
Số nhiều (они́)гази́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гази́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гази́руйте

Câu hỏi thường gặp

газировать nghĩa là gì?

газировать (động từ) nghĩa là nạp hơi.

газировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гази́ровать (phiên âm Latinh gazírovatʹ, IPA [ɡɐˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.