газифици́ровать
hai thể
gazificírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên газифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
газифици́ровать nghĩa là khí hóa, cung cấp hơi đốt, đặt ống hơi.
Nghĩa của газифици́ровать
Động từ
- Khí hóa. + đối cách
- снабжать газовой энергией Cung cấp hơi đốt, đặt ống hơi. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
газифицировать nghĩa là gì?
газифицировать (động từ) nghĩa là khí hóa, cung cấp hơi đốt, đặt ống hơi.
газифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là газифици́ровать (phiên âm Latinh gazificírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.