TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газифици́ровать

hai thể
gazificírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газифици́ровать nghĩa là khí hóa, cung cấp hơi đốt, đặt ống hơi.

Nghĩa của газифици́ровать

Động từ

  1. Khí hóa. + đối cách
  2. снабжать газовой энергией Cung cấp hơi đốt, đặt ống hơi. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

газифицировать nghĩa là gì?

газифицировать (động từ) nghĩa là khí hóa, cung cấp hơi đốt, đặt ống hơi.

газифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газифици́ровать (phiên âm Latinh gazificírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.