TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газо́н

giống đựcbất động vật
gazón[ɡɐˈzon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газо́н nghĩa là thảm cỏ.

Nghĩa của газо́н

Danh từ

  1. Thảm cỏ.

Biến cách của газо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газо́нгазо́ны
Sinh cách кого? чего?газо́нагазо́нов
Tặng cách кому? чему?газо́нугазо́нам
Đối cách кого? что?газо́нгазо́ны
Công cụ cách кем? чем?газо́номгазо́нами
Giới cách о ком? о чём?газо́негазо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với газо́н

  • Мама сказала мне подстричь газон. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1618301
  • Покоси газон. Cắt cỏ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8472752
  • Прочь с газона! Bước ra khỏi bãi cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2497285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

газон nghĩa là gì?

газон (danh từ) nghĩa là thảm cỏ.

газон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газо́н (phiên âm Latinh gazón, IPA [ɡɐˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.