газовщи́к
Dấu sắc trên газовщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
газовщи́к nghĩa là người thợ hơi đốt.
Nghĩa của газовщи́к
Danh từ
- Người thợ hơi đốt, thợ điều chỉnh khí đốt.
Biến cách của газовщи́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | газовщи́к | газовщики́ |
| Sinh cách кого? чего? | газовщика́ | газовщико́в |
| Tặng cách кому? чему? | газовщику́ | газовщика́м |
| Đối cách кого? что? | газовщика́ | газовщико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | газовщико́м | газовщика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | газовщике́ | газовщика́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
газовщик nghĩa là gì?
газовщик (danh từ) nghĩa là người thợ hơi đốt.
газовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là газовщи́к (phiên âm Latinh gazovščík, IPA [ɡəzɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.