TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газовщи́к

giống đựcđộng vật
gazovščík[ɡəzɐfˈɕːik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газовщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газовщи́к nghĩa là người thợ hơi đốt.

Nghĩa của газовщи́к

Danh từ

  1. Người thợ hơi đốt, thợ điều chỉnh khí đốt.

Biến cách của газовщи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газовщи́кгазовщики́
Sinh cách кого? чего?газовщика́газовщико́в
Tặng cách кому? чему?газовщику́газовщика́м
Đối cách кого? что?газовщика́газовщико́в
Công cụ cách кем? чем?газовщико́мгазовщика́ми
Giới cách о ком? о чём?газовщике́газовщика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

газовщик nghĩa là gì?

газовщик (danh từ) nghĩa là người thợ hơi đốt.

газовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газовщи́к (phiên âm Latinh gazovščík, IPA [ɡəzɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.