TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газоли́н

giống đựcbất động vật
gazolín giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газоли́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газоли́н nghĩa là gazôlin, dầu xăng thiên nhiên.

Nghĩa của газоли́н

Danh từ

  1. Gazôlin, dầu xăng thiên nhiên.

Biến cách của газоли́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газоли́нгазоли́ны
Sinh cách кого? чего?газоли́нагазоли́нов
Tặng cách кому? чему?газоли́нугазоли́нам
Đối cách кого? что?газоли́нгазоли́ны
Công cụ cách кем? чем?газоли́номгазоли́нами
Giới cách о ком? о чём?газоли́негазоли́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

газолин nghĩa là gì?

газолин (danh từ) nghĩa là gazôlin, dầu xăng thiên nhiên.

газолин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газоли́н (phiên âm Latinh gazolín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.