TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газонокоси́лка

giống cáibất động vật
gazonokosílka[ɡɐˌzonəkɐˈsʲiɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газонокоси́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газонокоси́лка nghĩa là máy cắt cỏ.

Nghĩa của газонокоси́лка

Danh từ

  1. Máy cắt cỏ.

Biến cách của газонокоси́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газонокоси́лкагазонокоси́лки
Sinh cách кого? чего?газонокоси́лкигазонокоси́лок
Tặng cách кому? чему?газонокоси́лкегазонокоси́лкам
Đối cách кого? что?газонокоси́лкугазонокоси́лки
Công cụ cách кем? чем?газонокоси́лкойгазонокоси́лками
Giới cách о ком? о чём?газонокоси́лкегазонокоси́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

газонокосилка nghĩa là gì?

газонокосилка (danh từ) nghĩa là máy cắt cỏ.

газонокосилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газонокоси́лка (phiên âm Latinh gazonokosílka, IPA [ɡɐˌzonəkɐˈsʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.