TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газообме́н

giống đựcbất động vật
gazoobmén giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газообме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газообме́н nghĩa là sự trao đổi khí.

Nghĩa của газообме́н

Danh từ

  1. Sự trao đổi khí.

Biến cách của газообме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газообме́нгазообме́ны
Sinh cách кого? чего?газообме́нагазообме́нов
Tặng cách кому? чему?газообме́нугазообме́нам
Đối cách кого? что?газообме́нгазообме́ны
Công cụ cách кем? чем?газообме́номгазообме́нами
Giới cách о ком? о чём?газообме́негазообме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

газообмен nghĩa là gì?

газообмен (danh từ) nghĩa là sự trao đổi khí.

газообмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газообме́н (phiên âm Latinh gazoobmén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.