газообме́н
giống đựcbất động vật
gazoobmén
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên газообме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
газообме́н nghĩa là sự trao đổi khí.
Nghĩa của газообме́н
Danh từ
- Sự trao đổi khí.
Biến cách của газообме́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | газообме́н | газообме́ны |
| Sinh cách кого? чего? | газообме́на | газообме́нов |
| Tặng cách кому? чему? | газообме́ну | газообме́нам |
| Đối cách кого? что? | газообме́н | газообме́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | газообме́ном | газообме́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | газообме́не | газообме́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
газообмен nghĩa là gì?
газообмен (danh từ) nghĩa là sự trao đổi khí.
газообмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là газообме́н (phiên âm Latinh gazoobmén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.