TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газосварка

giống cái
gazosvarka giọng máy của trình duyệt

газосварка nghĩa là sự hàn hơi, hàn xì.

Nghĩa của газосварка

Danh từ

  1. Sự hàn hơi, hàn xì.

Câu hỏi thường gặp

газосварка nghĩa là gì?

газосварка (danh từ) nghĩa là sự hàn hơi, hàn xì.

газосварка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газосварка (phiên âm Latinh gazosvarka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.