TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газоснабже́ние

giống trungbất động vật
gazosnabžénije[ˌɡazəsnɐbˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газоснабже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газоснабже́ние nghĩa là Sự cung cấp hơi đốt.

Nghĩa của газоснабже́ние

Danh từ

  1. Sự cung cấp hơi đốt.

Biến cách của газоснабже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газоснабже́ниегазоснабже́ния
Sinh cách кого? чего?газоснабже́ниягазоснабже́ний
Tặng cách кому? чему?газоснабже́ниюгазоснабже́ниям
Đối cách кого? что?газоснабже́ниегазоснабже́ния
Công cụ cách кем? чем?газоснабже́ниемгазоснабже́ниями
Giới cách о ком? о чём?газоснабже́ниигазоснабже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

газоснабжение nghĩa là gì?

газоснабжение (danh từ) nghĩa là Sự cung cấp hơi đốt.

газоснабжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газоснабже́ние (phiên âm Latinh gazosnabžénije, IPA [ˌɡazəsnɐbˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.