TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газостойкий

gazostojkij giọng máy của trình duyệt

газостойкий nghĩa là chịu khí, bền khí.

Nghĩa của газостойкий

Tính từ

  1. Chịu khí, bền khí.

Câu hỏi thường gặp

газостойкий nghĩa là gì?

газостойкий (tính từ) nghĩa là chịu khí, bền khí.

газостойкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газостойкий (phiên âm Latinh gazostojkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.