газоубе́жище
Dấu sắc trên газоубе́жище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
газоубе́жище nghĩa là hầm tránh hơi độc.
Nghĩa của газоубе́жище
Danh từ
- Hầm tránh hơi độc.
Biến cách của газоубе́жище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | газоубе́жище | газоубе́жища |
| Sinh cách кого? чего? | газоубе́жища | газоубе́жищ |
| Tặng cách кому? чему? | газоубе́жищу | газоубе́жищам |
| Đối cách кого? что? | газоубе́жище | газоубе́жища |
| Công cụ cách кем? чем? | газоубе́жищем | газоубе́жищами |
| Giới cách о ком? о чём? | газоубе́жище | газоубе́жищах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
газоубежище nghĩa là gì?
газоубежище (danh từ) nghĩa là hầm tránh hơi độc.
газоубежище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là газоубе́жище (phiên âm Latinh gazoubéžišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.