TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

газохрани́лище

giống trungbất động vật
gazoxranílišče giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên газохрани́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

газохрани́лище nghĩa là kho chứa khí.

Nghĩa của газохрани́лище

Danh từ

  1. Kho chứa khí.

Biến cách của газохрани́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?газохрани́лищегазохрани́лища
Sinh cách кого? чего?газохрани́лищагазохрани́лищ
Tặng cách кому? чему?газохрани́лищугазохрани́лищам
Đối cách кого? что?газохрани́лищегазохрани́лища
Công cụ cách кем? чем?газохрани́лищемгазохрани́лищами
Giới cách о ком? о чём?газохрани́лищегазохрани́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

газохранилище nghĩa là gì?

газохранилище (danh từ) nghĩa là kho chứa khí.

газохранилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là газохрани́лище (phiên âm Latinh gazoxranílišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.