TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́йка

giống cáibất động vật
gájka[ˈɡajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́йка nghĩa là êcu, đai ốc.

Nghĩa của га́йка

Danh từ

  1. Êcu, đai ốc.

Biến cách của га́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́йкага́йки
Sinh cách кого? чего?га́йкига́ек
Tặng cách кому? чему?га́йкега́йкам
Đối cách кого? что?га́йкуга́йки
Công cụ cách кем? чем?га́йкойга́йками
Giới cách о ком? о чём?га́йкега́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гайка nghĩa là gì?

гайка (danh từ) nghĩa là êcu, đai ốc.

гайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́йка (phiên âm Latinh gájka, IPA [ˈɡajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.