TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галантере́я

giống cáibất động vật
galanteréja[ɡəɫənʲtʲɪˈrʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галантере́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галантере́я nghĩa là tạp hóa.

Nghĩa của галантере́я

Danh từ

  1. Tạp hóa.

Biến cách của галантере́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?галантере́ягалантере́и
Sinh cách кого? чего?галантере́игалантере́й
Tặng cách кому? чему?галантере́егалантере́ям
Đối cách кого? что?галантере́югалантере́и
Công cụ cách кем? чем?галантере́ейгалантере́ями
Giới cách о ком? о чём?галантере́егалантере́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галантерея nghĩa là gì?

галантерея (danh từ) nghĩa là tạp hóa.

галантерея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галантере́я (phiên âm Latinh galanteréja, IPA [ɡəɫənʲtʲɪˈrʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.