галере́я
Dấu sắc trên галере́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
галере́я nghĩa là hành lang, gác trên cùng, tầng thượng.
Nghĩa của галере́я
Danh từ
- в доме Hành lang.
- в театре и т. п Gác trên cùng, tầng thượng.
- перен.hàng, dãy, một loạt, một số
- выставка, музей Viện bảo tàng nghệ thuật.
- карти́нрая галере́яnhà trưng bày tranh, viện bảo tàng hội họa
- Третьяко́вская галере́яViện bảo tàng hội họa Trê-chia-cốp
Biến cách của галере́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | галере́я | галере́и |
| Sinh cách кого? чего? | галере́и | галере́й |
| Tặng cách кому? чему? | галере́е | галере́ям |
| Đối cách кого? что? | галере́ю | галере́и |
| Công cụ cách кем? чем? | галере́ей | галере́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | галере́е | галере́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
галерея nghĩa là gì?
галерея (danh từ) nghĩa là hành lang, gác trên cùng, tầng thượng.
галерея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là галере́я (phiên âm Latinh galeréja, IPA [ɡəlʲɪˈrʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.