TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гала́нтность

giống cáibất động vật
galántnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гала́нтность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гала́нтность nghĩa là lịch sự, nhã nhặn.

Nghĩa của гала́нтность

Danh từ

  1. [Sự, tính] lịch sự, nhã nhặn, phong nhã.

Biến cách của гала́нтность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гала́нтностьгала́нтности
Sinh cách кого? чего?гала́нтностигала́нтностей
Tặng cách кому? чему?гала́нтностигала́нтностям
Đối cách кого? что?гала́нтностьгала́нтности
Công cụ cách кем? чем?гала́нтностьюгала́нтностями
Giới cách о ком? о чём?гала́нтностигала́нтностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галантность nghĩa là gì?

галантность (danh từ) nghĩa là lịch sự, nhã nhặn.

галантность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гала́нтность (phiên âm Latinh galántnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.