TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галде́ть

thể chưa hoàn thành
galdétʹ[ɡɐɫˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галде́ть nghĩa là nói ồn ào, làm ồn ào.

Nghĩa của галде́ть

Động từ

  1. Nói ồn ào, làm ồn ào, làm huyên náo.

Chia động từ галде́ть

NgôiHiện tại
я—
тыгалди́шь
он / она́ / оно́галди́т
мыгалди́м
выгалди́те
они́галдя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + галдеть.

Quá khứ

Giống đực (он)галде́л
Giống cái (она́)галде́ла
Giống trung (оно́)галде́ло
Số nhiều (они́)галде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)галди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)галди́те

Câu hỏi thường gặp

галдеть nghĩa là gì?

галдеть (động từ) nghĩa là nói ồn ào, làm ồn ào.

галдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галде́ть (phiên âm Latinh galdétʹ, IPA [ɡɐɫˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.