галде́ть
Dấu sắc trên галде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
галде́ть nghĩa là nói ồn ào, làm ồn ào.
Nghĩa của галде́ть
Động từ
- Nói ồn ào, làm ồn ào, làm huyên náo.
Chia động từ галде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | галди́шь |
| он / она́ / оно́ | галди́т |
| мы | галди́м |
| вы | галди́те |
| они́ | галдя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + галдеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | галде́л |
| Giống cái (она́) | галде́ла |
| Giống trung (оно́) | галде́ло |
| Số nhiều (они́) | галде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | галди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | галди́те |
Câu hỏi thường gặp
галдеть nghĩa là gì?
галдеть (động từ) nghĩa là nói ồn ào, làm ồn ào.
галдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là галде́ть (phiên âm Latinh galdétʹ, IPA [ɡɐɫˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.