TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галиматья́

giống cáibất động vật
galimatʹjá[ɡəlʲɪmɐˈtʲja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галиматья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галиматья́ nghĩa là nói hồ đồ, vô lý.

Nghĩa của галиматья́

Danh từ

  1. [Lời, điều] nói hồ đồ, vô lý, vô nghĩa.
    • сплошна́я галиматья́đó là hoàn toàn vô lý (vô nghĩa)

Biến cách của галиматья́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?галиматья́галиматьи́
Sinh cách кого? чего?галиматьи́галимате́й
Tặng cách кому? чему?галиматье́галиматья́м
Đối cách кого? что?галиматью́галиматьи́
Công cụ cách кем? чем?галиматьёйгалиматья́ми
Giới cách о ком? о чём?галиматье́галиматья́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галиматья nghĩa là gì?

галиматья (danh từ) nghĩa là nói hồ đồ, vô lý.

галиматья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галиматья́ (phiên âm Latinh galimatʹjá, IPA [ɡəlʲɪmɐˈtʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.