TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гале́та

giống cáibất động vật
galéta[ɡɐˈlʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гале́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гале́та nghĩa là bánh mỳ khô, lương khô.

Nghĩa của гале́та

Danh từ

  1. Bánh mỳ khô, lương khô (dùng khi hành quân).

Biến cách của гале́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гале́тагале́ты
Sinh cách кого? чего?гале́тыгале́т
Tặng cách кому? чему?гале́тегале́там
Đối cách кого? что?гале́тугале́ты
Công cụ cách кем? чем?гале́тойгале́тами
Giới cách о ком? о чём?гале́тегале́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галета nghĩa là gì?

галета (danh từ) nghĩa là bánh mỳ khô, lương khô.

галета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гале́та (phiên âm Latinh galéta, IPA [ɡɐˈlʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.