TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галлюцина́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
galljucinácija[ɡəlʲʊt͡sɨˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галлюцина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галлюцина́ция nghĩa là ảo giác, ảo ảnh.

Nghĩa của галлюцина́ция

Danh từ

  1. Ảo giác, ảo ảnh, ảo hình.
    • акусти́ческая галлюцина́цияảo thính
    • зри́тельная галлюцина́цияảo thị

Biến cách của галлюцина́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?галлюцина́циягаллюцина́ции
Sinh cách кого? чего?галлюцина́циигаллюцина́ций
Tặng cách кому? чему?галлюцина́циигаллюцина́циям
Đối cách кого? что?галлюцина́циюгаллюцина́ции
Công cụ cách кем? чем?галлюцина́циейгаллюцина́циями
Giới cách о ком? о чём?галлюцина́циигаллюцина́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галлюцинация nghĩa là gì?

галлюцинация (danh từ) nghĩa là ảo giác, ảo ảnh.

галлюцинация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галлюцина́ция (phiên âm Latinh galljucinácija, IPA [ɡəlʲʊt͡sɨˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.