TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галио́тис

giống đựcđộng vật
galiótis[ɡəlʲɪˈotʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галио́тис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галио́тис nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của галио́тис

Danh từ

  1. Bào ngư.

Biến cách của галио́тис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?галио́тисгалио́тисы
Sinh cách кого? чего?галио́тисагалио́тисов
Tặng cách кому? чему?галио́тисугалио́тисам
Đối cách кого? что?галио́тисагалио́тисов
Công cụ cách кем? чем?галио́тисомгалио́тисами
Giới cách о ком? о чём?галио́тисегалио́тисах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

галиотис nghĩa là gì?

галиотис (danh từ) nghĩa là bào ngư.

галиотис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галио́тис (phiên âm Latinh galiótis, IPA [ɡəlʲɪˈotʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.