га́лка
giống cáiđộng vật
gálka[ˈɡaɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên га́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
га́лка nghĩa là con ác, quạ nhỏ.
Nghĩa của га́лка
Danh từ
- Con ác, quạ nhỏ (Coloeus).
Biến cách của га́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | га́лка | га́лки |
| Sinh cách кого? чего? | га́лки | га́лок |
| Tặng cách кому? чему? | га́лке | га́лкам |
| Đối cách кого? что? | га́лку | га́лок |
| Công cụ cách кем? чем? | га́лкой | га́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | га́лке | га́лках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
галка nghĩa là gì?
галка (danh từ) nghĩa là con ác, quạ nhỏ.
галка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là га́лка (phiên âm Latinh gálka, IPA [ˈɡaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.