галло́н
giống đựcbất động vật
gallón[ɡɐˈɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên галло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
галло́н nghĩa là galông, ga-lông.
Nghĩa của галло́н
Danh từ
- Galông, ga-lông.
Biến cách của галло́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | галло́н | галло́ны |
| Sinh cách кого? чего? | галло́на | галло́нов |
| Tặng cách кому? чему? | галло́ну | галло́нам |
| Đối cách кого? что? | галло́н | галло́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | галло́ном | галло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | галло́не | галло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
галлон nghĩa là gì?
галлон (danh từ) nghĩa là galông, ga-lông.
галлон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là галло́н (phiên âm Latinh gallón, IPA [ɡɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.