TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галло́н

giống đựcbất động vật
gallón[ɡɐˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галло́н nghĩa là galông, ga-lông.

Nghĩa của галло́н

Danh từ

  1. Galông, ga-lông.

Biến cách của галло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?галло́нгалло́ны
Sinh cách кого? чего?галло́нагалло́нов
Tặng cách кому? чему?галло́нугалло́нам
Đối cách кого? что?галло́нгалло́ны
Công cụ cách кем? чем?галло́номгалло́нами
Giới cách о ком? о чём?галло́негалло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галлон nghĩa là gì?

галлон (danh từ) nghĩa là galông, ga-lông.

галлон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галло́н (phiên âm Latinh gallón, IPA [ɡɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.